se cuirasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Trở nên dạn dày, trơ lì: Hành động tự làm cho bản thân trở nên cứng rắn, không còn dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc trước những lời chỉ trích, khó khăn hoặc đau khổ.
- Tự trang bị áo giáp (nghĩa bóng): Tự tạo cho mình một lớp phòng thủ tinh thần hoặc cảm xúc, giống như mặc một bộ áo giáp để bảo vệ bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Après tant d'échecs, il s'est cuirassé contre la déception. (Sau bao nhiêu thất bại, anh ấy đã trở nên dạn dày trước sự thất vọng.)
- Elle s'est cuirassée pour ne pas montrer sa peine. (Cô ấy đã tự làm mình trơ lì để không bộc lộ nỗi buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se cuirasser contre quelque chose": làm cho bản thân trở nên cứng cỏi, vô cảm trước một điều gì đó cụ thể (như sự chỉ trích, nỗi sợ hãi).
- Il faut se cuirasser contre les critiques si on veut persévérer. (Phải tự làm mình dạn dày trước những lời chỉ trích nếu muốn kiên trì.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuirasser (ngoại động từ): trang bị áo giáp (nghĩa đen), làm cho cứng rắn (nghĩa bóng).
- cuirasser un navire (bọc giáp cho một con tàu).
- Cuirassé, e (tính từ): được bọc thép, cứng rắn.
- un blindé cuirassé (một xe bọc thép).
- une attitude cuirassée (một thái độ cứng rắn, trơ lì).
- Cuirasse (danh từ): áo giáp (nghĩa đen), sự cứng rắn, lớp phòng thủ (nghĩa bóng).
- une cuirasse de indifférence (một lớp áo giáp thờ ơ).
Từ đồng nghĩa
- S'endurcir: trở nên chai sạn, cứng cỏi.
- Se blindar: tự bảo vệ, tự làm cho mình cứng rắn (từ mượn từ tiếng Anh "to brace oneself", thường dùng trong văn nói).
- Devenir insensible: trở nên vô cảm.
Thành ngữ liên quan
- Avoir le cœur cuirassé: có trái tim cứng rắn, không dễ xúc động.
- Après ces épreuves, il a le cœur cuirassé. (Sau những thử thách ấy, anh ta có một trái tim dạn dày.)
tự động từ
- dạn dày